Bản dịch của từ 贵上 trong tiếng Việt
贵上
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | g | ui | thanh huyền |
贵上 (Danh từ)
【guì shàng】
01
Tôn trọng, yêu mến và nâng niu bậc vua/chúa; kính trọng vua
1.爱护和尊重君主。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cao quý; sang trọng, địa vị cao (tôn kính, quý trọng)
2.尊贵显要。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Quý, đắt giá; có giá trị cao (dùng để miêu tả đồ vật hoặc hành vi kính trọng)
3.贵重。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Từ kính gọi do người hầu dùng để gọi chủ (ví dụ: gọi chủ là “quý thượng”), mang sắc thái tôn kính
4.对仆从称其主人的敬语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贵上
guì
贵
shàng
上
Các từ liên quan
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
贵业
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
- Bính âm:
- 【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUÝ】
- Các biến thể:
- 貴, 䝿, 𡭙, 𧶪
- Hình thái radical:
- ⿳,中,一,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昋
䌆
樻
猤
䰎
趹
嶡
簂
撌
䳏
瞆
攱
赚
贼
费
贡
赊
贸
赝
贬
账
货
赑
贮
砗
咴
徍
𠀶
毠
栋
荭
退
狪
垟
奖
炽
贵姓
宝贵
昂贵
珍贵
贵族
贵重
贵宾
富贵
免贵
娇贵
