Bản dịch của từ 贵不可言 trong tiếng Việt

贵不可言

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋguithanh huyền

贵不可言 (Tính từ)

guì bù kě yán
01

Cao quý đến mức không thể用言語 diễn tả được; rất cao sang,令人肃然起敬可联想汉越词”=quý)

极其高贵,以至无法用语言来表达。旧时相面的人卜测人的前程时常说的话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贵不可言

guì

yán

Các từ liên quan

贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不期骄
贵业
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
可丁可卯
可不
可不是
可不的
言三语四
言下
言不二价
言不及义
贵
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUÝ】
Các biến thể:
貴, 䝿, 𡭙, 𧶪
Hình thái radical:
⿳,中,一,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép