Bản dịch của từ 贵党 trong tiếng Việt

贵党

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋguithanh huyền

贵党 (Danh từ)

guì dǎng
01

phe nhóm của những người có quyền thế; bè phái quyền lực (Hán Việt: quý đảng = bè phái của người có địa vị)

有权位的人们结合成的朋党。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贵党

guì

dǎng

Các từ liên quan

贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
党与
党义
党事
党亲
党人
贵
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUÝ】
Các biến thể:
貴, 䝿, 𡭙, 𧶪
Hình thái radical:
⿳,中,一,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép