Bản dịch của từ 贵卿 trong tiếng Việt
贵卿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | g | ui | thanh huyền |
贵卿 (Danh từ)
【guì qīng】
01
Tước hiệu xưa chỉ quan phẩm cao ('quý khanh'), về sau chung để chỉ viên chức cao cấp
古代卿的品秩很高,故称“贵卿”,后泛指高级官员。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贵卿
guì
贵
qīng
卿
Các từ liên quan
贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
卿事寮
卿云
卿佐
卿僚
卿卿
- Bính âm:
- 【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUÝ】
- Các biến thể:
- 貴, 䝿, 𡭙, 𧶪
- Hình thái radical:
- ⿳,中,一,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昋
䌆
樻
猤
䰎
趹
嶡
簂
撌
䳏
瞆
攱
赚
贼
费
贡
赊
贸
赝
贬
账
货
赑
贮
砗
咴
徍
𠀶
毠
栋
荭
退
狪
垟
奖
炽
贵姓
宝贵
昂贵
珍贵
贵族
贵重
贵宾
富贵
免贵
娇贵
