Bản dịch của từ 贵名 trong tiếng Việt
贵名
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | g | ui | thanh huyền |
贵名 (Danh từ)
【guì míng】
01
Danh tiếng phú quý, thanh danh cao sang (danh tiếng của người显贵)
1.显贵的声名。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Danh tiếng, tên tuổi được coi trọng; lấy tên (danh) làm quý
2.以名为贵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên (dùng kính ngữ khi hỏi tên người khác)
3.动问他人名字的敬语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贵名
guì
贵
míng
名
Các từ liên quan
贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
- Bính âm:
- 【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUÝ】
- Các biến thể:
- 貴, 䝿, 𡭙, 𧶪
- Hình thái radical:
- ⿳,中,一,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昋
䌆
樻
猤
䰎
趹
嶡
簂
撌
䳏
瞆
攱
赚
贼
费
贡
赊
贸
赝
贬
账
货
赑
贮
砗
咴
徍
𠀶
毠
栋
荭
退
狪
垟
奖
炽
贵姓
宝贵
昂贵
珍贵
贵族
贵重
贵宾
富贵
免贵
娇贵
