Bản dịch của từ 贵壤 trong tiếng Việt
贵壤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | g | ui | thanh huyền |
贵壤 (Danh từ)
【guì rǎng】
01
Kính ngữ gọi nơi cư trú của người khác (ví dụ: 贵宅 = nhà quý vị), tương đương “nhà (của ông/bà)” trang trọng
称他人居住地的敬语。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贵壤
guì
贵
rǎng
壤
Các từ liên quan
贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
- Bính âm:
- 【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUÝ】
- Các biến thể:
- 貴, 䝿, 𡭙, 𧶪
- Hình thái radical:
- ⿳,中,一,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昋
䌆
樻
猤
䰎
趹
嶡
簂
撌
䳏
瞆
攱
赚
贼
费
贡
赊
贸
赝
贬
账
货
赑
贮
砗
咴
徍
𠀶
毠
栋
荭
退
狪
垟
奖
炽
贵姓
宝贵
昂贵
珍贵
贵族
贵重
贵宾
富贵
免贵
娇贵
