Bản dịch của từ 贵宠 trong tiếng Việt

贵宠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋguithanh huyền

贵宠 (Danh từ)

guì chǒng
01

Được người quyền quý sủng ái; được ưu ái nhờ địa vị (như người thân cận với quan quyền)

1.显贵而受宠信。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kẻ được sủng ái trong triều, quan quý được ưu đãi (Hán-Việt: quý sủng)

2.指得宠的权贵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贵宠

guì

chǒng

Các từ liên quan

贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
宠任
贵
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUÝ】
Các biến thể:
貴, 䝿, 𡭙, 𧶪
Hình thái radical:
⿳,中,一,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép