Bản dịch của từ 贵室 trong tiếng Việt
贵室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | g | ui | thanh huyền |
贵室 (Danh từ)
【guì shì】
01
Cung điện sang trọng; phòng viện quý (cách gọi tôn kính cho nơi ở của người quyền quý)
1.贵宫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gia đình giàu có, nhà quyền quý (chỉ “nhà của người cao quý”)
3.贵者之家。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Kính danh gọi vợ người khác (cách xưng nhã, trang trọng)
2.对他人之妻的尊称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贵室
guì
贵
shì
室
Các từ liên quan
贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
- Bính âm:
- 【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUÝ】
- Các biến thể:
- 貴, 䝿, 𡭙, 𧶪
- Hình thái radical:
- ⿳,中,一,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昋
䌆
樻
猤
䰎
趹
嶡
簂
撌
䳏
瞆
攱
赚
贼
费
贡
赊
贸
赝
贬
账
货
赑
贮
砗
咴
徍
𠀶
毠
栋
荭
退
狪
垟
奖
炽
贵姓
宝贵
昂贵
珍贵
贵族
贵重
贵宾
富贵
免贵
娇贵
