Bản dịch của từ 贵庾 trong tiếng Việt
贵庾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | g | ui | thanh huyền |
贵庾 (Động từ)
【guì yǔ】
01
Đầu cơ, ôm hàng chờ tăng giá (tích trữ hàng hóa để chờ bán được giá cao hơn)
谓待价而囤积货物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贵庾
guì
贵
yǔ
庾
- Bính âm:
- 【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUÝ】
- Các biến thể:
- 貴, 䝿, 𡭙, 𧶪
- Hình thái radical:
- ⿳,中,一,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昋
䌆
樻
猤
䰎
趹
嶡
簂
撌
䳏
瞆
攱
赚
贼
费
贡
赊
贸
赝
贬
账
货
赑
贮
砗
咴
徍
𠀶
毠
栋
荭
退
狪
垟
奖
炽
贵姓
宝贵
昂贵
珍贵
贵族
贵重
贵宾
富贵
免贵
娇贵
