Bản dịch của từ 贵当 trong tiếng Việt

贵当

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋguithanh huyền

贵当 (Tính từ)

guì dāng
01

Đắt ở chỗ diễn đạt chính xác, phù hợp; giá trị nằm ở việc diễn đạt đúng và thích đáng

2.贵在表达精确﹑恰当。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quý ở chỗ phù hợp, thích đáng; đáng quý vì vừa phải, đúng lúc (Hán-Việt: quý đương → quý đương thích đáng)

1.贵在适宜允当。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tinh xảo, tinh tế; đẹp đẽ, tinh chuẩn (chỉ sự tinh mỹ, khéo léo)

3.即指精当,精美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贵当

guì

dāng

Các từ liên quan

贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
贵
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUÝ】
Các biến thể:
貴, 䝿, 𡭙, 𧶪
Hình thái radical:
⿳,中,一,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép