Bản dịch của từ 贵手高抬 trong tiếng Việt

贵手高抬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋguithanh huyền

贵手高抬 (Tính từ)

guì shǒu gāo tái
01

Xin tha thứ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贵手高抬

guì

shǒu

gāo

tái

Các từ liên quan

贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
高下
高下其手
抬举
抬亭
抬价
抬估
抬写
贵
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUÝ】
Các biến thể:
貴, 䝿, 𡭙, 𧶪
Hình thái radical:
⿳,中,一,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép