Bản dịch của từ 贵损 trong tiếng Việt

贵损

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋguithanh huyền

贵损 (Tính từ)

guì sǔn
01

Khiêm tốn là có giá trị: khiêm tốn và tự kiềm chế là có giá trị (nhấn mạnh vào sự khiêm tốn và kiềm chế)

谓以谦抑为贵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贵损

guì

sǔn

Các từ liên quan

贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
损上益下
损之又损
损人
损人不利己
损人利己
贵
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUÝ】
Các biến thể:
貴, 䝿, 𡭙, 𧶪
Hình thái radical:
⿳,中,一,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép