Bản dịch của từ 贵满 trong tiếng Việt

贵满

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋguithanh huyền

贵满 (Tính từ)

guì mǎn
01

Giàu sang đầy đủ đến tột cùng; phú quý viên mãn (cảm giác dư dật, no đủ về vật chất và địa vị).

富贵完足;富贵至极。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贵满

guì

mǎn

Các từ liên quan

贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
贵
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUÝ】
Các biến thể:
貴, 䝿, 𡭙, 𧶪
Hình thái radical:
⿳,中,一,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép