Bản dịch của từ 贵牲 trong tiếng Việt

贵牲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋguithanh huyền

贵牲 (Danh từ)

guì shēng
01

Vật tế, lễ vật hiến tế (vật hy sinh dùng trong nghi lễ cúng tế)

指用于祭祀的牺牲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贵牲

guì

shēng

Các từ liên quan

贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
牲事
牲体
牲俎
牲刍
牲口
贵
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUÝ】
Các biến thể:
貴, 䝿, 𡭙, 𧶪
Hình thái radical:
⿳,中,一,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép