Bản dịch của từ 贵简 trong tiếng Việt

贵简

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋguithanh huyền

贵简 (Tính từ)

guì jiǎn
01

Chú ý đến sự ngắn gọn, không rườm rà; tập trung xây dựng đề cương cho chính phủ hơn là bám vào chi tiết (chú ý cách quản lý, xử lý ngắn gọn nhưng không rườm rà)

谓为政能举大纲,不苛烦。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贵简

guì

jiǎn

Các từ liên quan

贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
·
简丝数米
简严
简举
简久
贵
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUÝ】
Các biến thể:
貴, 䝿, 𡭙, 𧶪
Hình thái radical:
⿳,中,一,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép