Bản dịch của từ 贵籍 trong tiếng Việt
贵籍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | g | ui | thanh huyền |
贵籍 (Tính từ)
【guì jí】
01
Kín đáo, đàng hoàng và không dễ dàng thể hiện sự cao thượng, lòng tự trọng của mình (bao gồm cả sự khoan dung và không phô trương)
矜持贵重,含忍不露。籍,通“藉”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贵籍
guì
贵
jí
籍
Các từ liên quan
贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
- Bính âm:
- 【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUÝ】
- Các biến thể:
- 貴, 䝿, 𡭙, 𧶪
- Hình thái radical:
- ⿳,中,一,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昋
䌆
樻
猤
䰎
趹
嶡
簂
撌
䳏
瞆
攱
赚
贼
费
贡
赊
贸
赝
贬
账
货
赑
贮
砗
咴
徍
𠀶
毠
栋
荭
退
狪
垟
奖
炽
贵姓
宝贵
昂贵
珍贵
贵族
贵重
贵宾
富贵
免贵
娇贵
