Bản dịch của từ 贵老 trong tiếng Việt

贵老

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋguithanh huyền

贵老 (Danh từ)

guì lǎo
01

Tôn kính người già; kính trọng người có tuổi (尊老)

1.尊老。

Ví dụ
02

Tên một vị thuốc trong Trung y: tên khác của '陈皮' (vỏ quýt khô) dùng làm thuốc

2.中药名。陈皮的别名。参阅宋陶谷《清异录.药品》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贵老

guì

lǎo

Các từ liên quan

贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
老一辈
老丈
老丈人
老三届
贵
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUÝ】
Các biến thể:
貴, 䝿, 𡭙, 𧶪
Hình thái radical:
⿳,中,一,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép