Bản dịch của từ 贵耳 trong tiếng Việt

贵耳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋguithanh huyền

贵耳 (Danh từ)

guì ěr
01

“Lời ăn vào tai quý lắm”: Tin vào tin đồn và dựa vào tin đồn (miêu tả những người thích nghe tin đồn và chú ý đến tin tức nghe được)

1.以耳食之言为贵。谓轻信传闻。

Ví dụ
02

Chân tai/đôi tai của người giàu (theo chữ nghĩa: “tai của người quý”) — cổ hiếm; có thể hiểu là “tai cao trọng, được tôn trọng”; (chú thích: cụm này cổ, ít dùng)

2.贵者之耳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贵耳

guì

ěr

Các từ liên quan

贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
贵
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUÝ】
Các biến thể:
貴, 䝿, 𡭙, 𧶪
Hình thái radical:
⿳,中,一,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép