Bản dịch của từ 贵色 trong tiếng Việt

贵色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋguithanh huyền

贵色 (Danh từ)

guì sè
01

Sắc mặt/diện mạo tướng tá cho biết sẽ có quý phái, gặp vận thịnh; trong tướng số gọi là 'sắc quý' (dáng mạo báo hiếu quý)

1.相术谓预示显贵的容色。

Ví dụ
02

Màu trắng; sắc trắng (cách nói văn ngôn, Hán cổ)

2.白色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贵色

guì

Các từ liên quan

贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
贵
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUÝ】
Các biến thể:
貴, 䝿, 𡭙, 𧶪
Hình thái radical:
⿳,中,一,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép