Bản dịch của từ 贵表 trong tiếng Việt

贵表

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋguithanh huyền

贵表 (Cụm từ)

guì biǎo
01

Kính ngữ dùng để hỏi tên chữ (bút hiệu, biểu tự) của người khác; tương tự “請問尊表/貴表字為何

询问他人表字的敬语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贵表

guì

biǎo

Các từ liên quan

贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
贵
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUÝ】
Các biến thể:
貴, 䝿, 𡭙, 𧶪
Hình thái radical:
⿳,中,一,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép