Bản dịch của từ 贵身 trong tiếng Việt

贵身

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋguithanh huyền

贵身 (Động từ)

guì shēn
01

Quý mình; coi trọng, quý tiếc bản thân

1.谓贵惜自身。

Ví dụ
02

Để làm cho bản thân có giá trị; biến bản thân thành đối tượng được đánh giá cao (làm cho bản thân trở nên có giá trị)

2.谓使自身为人所贵重。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贵身

guì

shēn

Các từ liên quan

贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
贵
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUÝ】
Các biến thể:
貴, 䝿, 𡭙, 𧶪
Hình thái radical:
⿳,中,一,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép