Bản dịch của từ 贵邸 trong tiếng Việt

贵邸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋguithanh huyền

贵邸 (Danh từ)

guì dǐ
01

Đệ tử/nhà/ dinh thự của quý tộc; chỉ nhà của vua, công tử, hoặc chỉ người quý tộc (Hán Việt: quý đê/đế—thuộc về bậc quý tộc)

1.指王侯第宅。亦称王侯贵人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kính ngữ gọi nhà/hoa viên/biệt phủ của người khác; quý phủ, dinh thự (lịch sự trang trọng)

2.称他人府邸的敬语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贵邸

guì

Các từ liên quan

贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
贵
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUÝ】
Các biến thể:
貴, 䝿, 𡭙, 𧶪
Hình thái radical:
⿳,中,一,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép