Bản dịch của từ 贵里 trong tiếng Việt
贵里
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | g | ui | thanh huyền |
贵里 (Danh từ)
【guì lǐ】
01
Hẻm/ngõ nơi các gia đình giàu có, thế gia tụ cư; khu nhà giàu
1.豪门势家聚居的里巷。
Ví dụ
02
Xưng gọi người khác ở làng quê mình (kính ngữ, như “người trong làng chúng tôi”)
2.对他人乡里的敬称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贵里
guì
贵
lǐ
里
Các từ liên quan
贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
- Bính âm:
- 【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUÝ】
- Các biến thể:
- 貴, 䝿, 𡭙, 𧶪
- Hình thái radical:
- ⿳,中,一,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昋
䌆
樻
猤
䰎
趹
嶡
簂
撌
䳏
瞆
攱
赚
贼
费
贡
赊
贸
赝
贬
账
货
赑
贮
砗
咴
徍
𠀶
毠
栋
荭
退
狪
垟
奖
炽
贵姓
宝贵
昂贵
珍贵
贵族
贵重
贵宾
富贵
免贵
娇贵
