Bản dịch của từ 贵骄 trong tiếng Việt

贵骄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋguithanh huyền

贵骄 (Tính từ)

guì jiāo
01

tự phụ vì có địa vị, giàu sang hoặc được kính trọng; kiêu ngạo vì được quý trọng (「」= được quý, có địa vị;「」= kiêu căng)

谓恃贵而骄。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贵骄

guì

jiāo

Các từ liên quan

贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
骄丁
骄专
骄主
骄丽
骄乐
贵
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUÝ】
Các biến thể:
貴, 䝿, 𡭙, 𧶪
Hình thái radical:
⿳,中,一,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép