Bản dịch của từ 贵骨 trong tiếng Việt

贵骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋguithanh huyền

贵骨 (Danh từ)

guì gǔ
01

Xương lễ vật quý trong lễ cổ (phần xương được coi là 'quý' trong vật hiến tế cổ truyền)

1.古代祭祀用的牺牲,按部位不同有贵贱之分,贵的部分叫“贵骨”。

Ví dụ
02

Xương tướng giàu sang; tướng mạo, bộ dạng cho thấy số mệnh sung túc (Hán-Việt: quý cốt)

2.主富贵的骨相。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贵骨

guì

Các từ liên quan

贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
贵
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUÝ】
Các biến thể:
貴, 䝿, 𡭙, 𧶪
Hình thái radical:
⿳,中,一,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép