Bản dịch của từ 贵齿 trong tiếng Việt
贵齿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | g | ui | thanh huyền |
贵齿 (Động từ)
【guì chǐ】
01
Thể hiện sự kính trọng đối với người lớn tuổi; tôn trọng người già (tôn trọng người lớn tuổi, tôn trọng người già)
1.犹尊老。谓尊重上了年岁的人。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tôn trọng danh tính và tuổi tác của (ai đó); coi trọng và tôn trọng địa vị và tuổi tác của người khác (chủ yếu được sử dụng trong văn bản)
2.谓尊重其地位和年齿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贵齿
guì
贵
chǐ
齿
Các từ liên quan
贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
齿冠
齿决
齿冷
- Bính âm:
- 【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUÝ】
- Các biến thể:
- 貴, 䝿, 𡭙, 𧶪
- Hình thái radical:
- ⿳,中,一,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昋
䌆
樻
猤
䰎
趹
嶡
簂
撌
䳏
瞆
攱
赚
贼
费
贡
赊
贸
赝
贬
账
货
赑
贮
砗
咴
徍
𠀶
毠
栋
荭
退
狪
垟
奖
炽
贵姓
宝贵
昂贵
珍贵
贵族
贵重
贵宾
富贵
免贵
娇贵
