ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
贶临
Bảng phân tích âm vị 贶
Kuàng
Kính mời, chiếu cố; chỉ việc khách đến thăm hoặc ghé thăm (ý tôn kính, như '惠顾、光临')
犹惠顾,光临。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kuàng
贶
lín
临
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép