Bản dịch của từ 贶别 trong tiếng Việt

贶别

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

贶别 (Động từ)

kuàng bié
01

Tặng biệt; tiễn đưa (cho người ra đi, thường tặng quà/chia tay)

赠别,送别。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贶别

kuàng

bié

Các từ liên quan

贶临
贶佑
贶室
贶寿
贶施
别业
别个
别乘
贶
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【HUỐNG】
Các biến thể:
貺, 𧵦, 𧵮
Hình thái radical:
⿰,贝,兄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép