ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
贶别
Bảng phân tích âm vị 贶
Kuàng
Tặng biệt; tiễn đưa (cho người ra đi, thường tặng quà/chia tay)
赠别,送别。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kuàng
贶
bié
别
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép