ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
贶遗
Bảng phân tích âm vị 贶
Kuàng
Tặng, biếu; tỏ lòng cho bằng cách trao vật phẩm (thường trang trọng, văn ngôn).
馈赠。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kuàng
贶
yí
遗
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép