Bản dịch của từ 贶遗 trong tiếng Việt

贶遗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

贶遗 (Động từ)

kuàng yí
01

Tặng, biếu; tỏ lòng cho bằng cách trao vật phẩm (thường trang trọng, văn ngôn).

馈赠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贶遗

kuàng

Các từ liên quan

贶临
贶佑
贶别
贶室
贶寿
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
贶
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【HUỐNG】
Các biến thể:
貺, 𧵦, 𧵮
Hình thái radical:
⿰,贝,兄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép