Bản dịch của từ 贷款 trong tiếng Việt
贷款
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
贷款 (Động từ)
【dài kuǎn】
01
Vay; cho vay
甲国借钱给乙国;银行、信用合作社等机构借钱给用钱的单位或个人。一般规定利息、偿还日期。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
贷款 (Danh từ)
【dài kuǎn】
01
Khoản vay
借贷的款项
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贷款
dài
贷
kuǎn
款
Các từ liên quan
贷借
贷减
款东
款书
款交
款仪
款伏
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ】【THẢI】
- Các biến thể:
- 貸, 貣, 𠌗, 𠏞, 𣃐, 𧴮
- Hình thái radical:
- ⿱,代,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ丶丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詒
代
带
䒫
迨
跢
瀻
軚
䈆
鮘
箉
㐲
贫
贰
质
贺
贯
赌
赟
赒
赎
财
贩
贮
凁
姿
𠉢
沯
枳
羾
㪅
拪
俏
昜
洤
氞
贷款
房贷
信贷
借贷
还贷
贷方
放贷
贷记
次贷
宽贷
