Bản dịch của từ 贷款合同 trong tiếng Việt

贷款合同

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

贷款合同 (Cụm từ)

dài kuǎn hé tóng
01

Hợp đồng vay mượn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贷款合同

dài

kuǎn

tóng

贷
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【THẢI】
Các biến thể:
貸, 貣, 𠌗, 𠏞, 𣃐, 𧴮
Hình thái radical:
⿱,代,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép