Bản dịch của từ 贷赡 trong tiếng Việt

贷赡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

贷赡 (Động từ)

dài shàn
01

Cho vay, trợ giúp tài chính

赈贷,周济。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贷赡

dài

shàn

Các từ liên quan

贷借
贷减
赡丽
赡举
赡养
赡切
赡助
贷
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【THẢI】
Các biến thể:
貸, 貣, 𠌗, 𠏞, 𣃐, 𧴮
Hình thái radical:
⿱,代,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép