Bản dịch của từ 贸售 trong tiếng Việt
贸售
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
贸售 (Động từ)
【mào shòu】
01
Buôn bán; mua bán hàng hóa (động từ, thường chỉ hành vi bán ra)
贩卖,出售。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贸售
mào
贸
shòu
售
Các từ liên quan
贸乱
贸位
贸儒
贸利
售世
售价
售卖
售奸
售子
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
- Các biến thể:
- 貿, 𦕕, 𧴵, 𧵍, 𧵲, 𧶝, 𧶻
- Hình thái radical:
- ⿱,卯,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓮
貌
㺺
㒻
㫯
秏
蝐
袤
旄
芼
㬒
瑁
质
赘
费
贲
贿
负
赟
资
赗
赈
贮
贻
荒
𠈼
𠈳
䇆
诶
𠈵
哒
𠈱
𠊁
攱
㝔
祛
贸易
外贸
经贸
贸然
国贸
商贸
世贸
边贸
集贸
服贸
