Bản dịch của từ 贸易壁垒 trong tiếng Việt
贸易壁垒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
贸易壁垒 (Danh từ)
【mào yì bì lěi】
01
Rào cản thương mại; hàng rào thuế quan
贸易壁垒(Trade Barriers/Barrier to trade) 又称贸易障碍。对国外商品劳务交换所设置的人为限制,主要是指一国对外国商品劳务进口所实行的各种限制措施。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贸易壁垒
mào
贸
yì
易
bì
壁
lěi
垒
Các từ liên quan
贸乱
贸位
贸儒
贸利
易与
易世
易中
易乐
易于
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
垒七追斋
垒口
垒和
垒块
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
- Các biến thể:
- 貿, 𦕕, 𧴵, 𧵍, 𧵲, 𧶝, 𧶻
- Hình thái radical:
- ⿱,卯,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓮
貌
㺺
㒻
㫯
秏
蝐
袤
旄
芼
㬒
瑁
质
赘
费
贲
贿
负
赟
资
赗
赈
贮
贻
荒
𠈼
𠈳
䇆
诶
𠈵
哒
𠈱
𠊁
攱
㝔
祛
贸易
外贸
经贸
贸然
国贸
商贸
世贸
边贸
集贸
服贸
