Bản dịch của từ 贸易战 trong tiếng Việt

贸易战

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

贸易战 (Danh từ)

mào yì zhàn
01

Chiến tranh thương mại (mậu dịch)

贸易战(trade war)又称“商战”,指的是一些国家通过高筑关税壁垒和非关税壁垒,限制别国商品进入本国市场,同时又通过倾销和外汇贬值等措施争夺国外市场,由此引起的一系列报复和反报复措施。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贸易战

mào

zhàn

Các từ liên quan

贸乱
贸位
贸儒
贸利
易与
易世
易中
易乐
易于
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
贸
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
Các biến thể:
貿, 𦕕, 𧴵, 𧵍, 𧵲, 𧶝, 𧶻
Hình thái radical:
⿱,卯,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép