Bản dịch của từ 贸易条件 trong tiếng Việt

贸易条件

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

贸易条件 (Danh từ)

mào yì tiáo jiàn
01

Điều kiện mậu dịch

常用的贸易条件有3种不同的形式:价格贸易条件、收入贸易条件和要素贸易条件,它们从不同的角度衡量一国的贸易所得。其中价格贸易条件最有意义,也最容易根据现有数据进行计算。一国贸易条件的改善通常是指该国出口商品价格相对于进口商品价格有所提高。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贸易条件

mào

tiáo

jiàn

贸
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
Các biến thể:
貿, 𦕕, 𧴵, 𧵍, 𧵲, 𧶝, 𧶻
Hình thái radical:
⿱,卯,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép