Bản dịch của từ 贸易银行 trong tiếng Việt
贸易银行
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
贸易银行 (Cụm từ)
【mào yì yín háng】
01
Ngân hàng thương mại
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贸易银行
mào
贸
yì
易
yín
银
háng
行
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
- Các biến thể:
- 貿, 𦕕, 𧴵, 𧵍, 𧵲, 𧶝, 𧶻
- Hình thái radical:
- ⿱,卯,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓮
貌
㺺
㒻
㫯
秏
蝐
袤
旄
芼
㬒
瑁
质
赘
费
贲
贿
负
赟
资
赗
赈
贮
贻
荒
𠈼
𠈳
䇆
诶
𠈵
哒
𠈱
𠊁
攱
㝔
祛
贸易
外贸
经贸
贸然
国贸
商贸
世贸
边贸
集贸
服贸
