Bản dịch của từ 贸袭 trong tiếng Việt
贸袭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
贸袭 (Động từ)
【mào xí】
01
Chỉ vụ án rắc rối, tình tiết phức tạp và bị tồn đọng lâu chưa kết luận (án án kéo dài, chất đống)
谓案情复杂而长期积压未了结。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贸袭
mào
贸
xí
袭
Các từ liên quan
贸乱
贸位
贸儒
贸利
袭事
袭人
袭人故伎
袭人故技
袭人故智
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
- Các biến thể:
- 貿, 𦕕, 𧴵, 𧵍, 𧵲, 𧶝, 𧶻
- Hình thái radical:
- ⿱,卯,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓮
貌
㺺
㒻
㫯
秏
蝐
袤
旄
芼
㬒
瑁
质
赘
费
贲
贿
负
赟
资
赗
赈
贮
贻
荒
𠈼
𠈳
䇆
诶
𠈵
哒
𠈱
𠊁
攱
㝔
祛
贸易
外贸
经贸
贸然
国贸
商贸
世贸
边贸
集贸
服贸
