Bản dịch của từ 贸迁 trong tiếng Việt

贸迁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

贸迁 (Danh từ)

mào qiān
01

①贩卖:贸迁有无,各得其所。

Ví dụ
02

变迁, 变故;(多用于书面时代或世事的改变年世贸迁指年世变迁

②变迁:年世贸迁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贸迁

mào

qiān

Các từ liên quan

贸乱
贸位
贸儒
贸利
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
贸
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
Các biến thể:
貿, 𦕕, 𧴵, 𧵍, 𧵲, 𧶝, 𧶻
Hình thái radical:
⿱,卯,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép