Bản dịch của từ 贸首之雠 trong tiếng Việt

贸首之雠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

贸首之雠 (Tính từ)

mào shǒu zhī chóu
01

Thù sâu như muốn lấy đầu; hận thù sâu sắc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贸首之雠

mào

shǒu

zhī

chóu

Các từ liên quan

贸乱
贸位
贸儒
贸利
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
之个
之乎者也
之任
之前
雠书
雠人
雠人相见分外眼明
雠仇
雠伪
贸
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
Các biến thể:
貿, 𦕕, 𧴵, 𧵍, 𧵲, 𧶝, 𧶻
Hình thái radical:
⿱,卯,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép