ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
费唇舌
Bảng phân tích âm vị 费
Fèi
Tốn nước miếng; phí lời; uổng công nói; tốn nước bọt; uổng nước bọt
浪费口舌;费很多话也不易说清;费话
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
fèi
费
chún
唇
shé
舌
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép