Bản dịch của từ 费用授权 trong tiếng Việt

费用授权

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋfeithanh huyền

费用授权 (Cụm từ)

fèi yòng shòu quán
01

Ủy nhiệm chi; Chi phí ủy quyền

费用指的是在某项服务或交易中所需支付的金额;授权则是指允许某人或某机构在特定范围内行使权利或进行操作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 费用授权

fèi

yòng

shòu

quán

Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,弗,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノ丨丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép