ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
费用授权
Bảng phân tích âm vị 费
Fèi
Ủy nhiệm chi; Chi phí ủy quyền
费用指的是在某项服务或交易中所需支付的金额;授权则是指允许某人或某机构在特定范围内行使权利或进行操作。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
fèi
费
yòng
用
shòu
授
quán
权
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép