ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
费舌劳唇
Bảng phân tích âm vị 费
Fèi
Phí lời nhiều lời.
Từ tiếng Trung trái nghĩa
fèi
费
shé
舌
láo
劳
chún
唇
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép