Bản dịch của từ 贺 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˋhethanh huyền

(Động từ)

01

Chúc; chúc mừng

庆贺;庆祝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Họ Hạ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

贺
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜˋ】【HẠ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,加,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép