Bản dịch của từ 贺若 trong tiếng Việt

贺若

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˋhethanh huyền

贺若 (Danh từ)

hè ruò
01

Tên của một bản nhạc đàn (琴曲),相传为古代琴师贺若夷或贺若弼所作亦作姓氏复姓)。

琴曲名。相传出于唐代琴师贺若夷,或云出于隋代贺若弼,故名。亦借指弼或夷。复姓。北周有贺若敦。见《北史》本传。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贺若

ruò

贺
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜˋ】【HẠ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,加,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép