Bản dịch của từ 贻厥孙谋 trong tiếng Việt

贻厥孙谋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

贻厥孙谋 (Tính từ)

yí jué sūn móu
01

Để lại mưu kế cho con cháu; lo lắng cho tương lai con cháu

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贻厥孙谋

jué

sūn

móu

Các từ liên quan

贻丑
贻乱
贻人口实
贻休
贻则
厥冷
厥尾
厥弛
厥昭
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
贻
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
貽, 䞅, 𧵫
Hình thái radical:
⿰,贝,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép