Bản dịch của từ 贻垂 trong tiếng Việt
贻垂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
贻垂 (Động từ)
【yí chuí】
01
Truyền lại, để lại cho đời sau (lưu truyền đến hậu thế)
流传。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贻垂
yí
贻
chuí
垂
Các từ liên quan
贻丑
贻乱
贻人口实
贻休
贻则
垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 貽, 䞅, 𧵫
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,台
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶フ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鮧
嶷
箷
䮊
迻
珆
沂
荑
䬁
乁
遺
㺿
购
贳
赍
贸
财
赠
赀
赁
赣
质
贝
赅
庤
矩
秎
拾
柋
㖄
疦
俛
挊
䌻
㕊
虼
贻贝
贻笑
贻误
贻害
贻灵
贻燕
坐贻
彤管贻
贻笑大方
贻害无穷
