Bản dịch của từ 贻孙 trong tiếng Việt

贻孙

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

贻孙 (Cụm từ)

yí sūn
01

Truyền lại cho con cháu; để lại cho đời sau (di sản, giáo hóa, phép tắc)

《书.五子之歌》:“有典有则,贻厥子孙。”孔传:“贻,遗也。言仁及后世。”后以“贻孙”指留传给子孙后代。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贻孙

sūn

Các từ liên quan

贻丑
贻乱
贻人口实
贻休
贻则
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
贻
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
貽, 䞅, 𧵫
Hình thái radical:
⿰,贝,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép