Bản dịch của từ 贻戚 trong tiếng Việt
贻戚
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
贻戚 (Cụm từ)
【yí qī】
01
Để lại phiền muộn; gieo rắc nỗi lo âu (gốc cổ: “giao lại buồn phiền”)
《诗.小雅.小明》:“心之忧矣,自诒伊戚。”按,《玉篇.言部》引《字书》:“诒,或为贻字。”后以“贻戚”指留下烦恼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贻戚
yí
贻
qī
戚
Các từ liên quan
贻丑
贻乱
贻人口实
贻休
贻则
戚串
戚休
戚促
戚党
戚切
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 貽, 䞅, 𧵫
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,台
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶フ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鮧
嶷
箷
䮊
迻
珆
沂
荑
䬁
乁
遺
㺿
购
贳
赍
贸
财
赠
赀
赁
赣
质
贝
赅
庤
矩
秎
拾
柋
㖄
疦
俛
挊
䌻
㕊
虼
贻贝
贻笑
贻误
贻害
贻灵
贻燕
坐贻
彤管贻
贻笑大方
贻害无穷
