Bản dịch của từ 贻燕 trong tiếng Việt

贻燕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

贻燕 (Động từ)

yí yàn
01

Y Đan

《诗·大雅·文王有声》:“诒厥孙谋,以燕翼子。”后以“贻燕”谓使子孙安逸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贻燕

yàn

Các từ liên quan

贻丑
贻乱
贻人口实
贻休
贻则
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
贻
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
貽, 䞅, 𧵫
Hình thái radical:
⿰,贝,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép